字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
营缵
营缵
Nghĩa
1.亦作"营醓"。 2.谓治地立表,以绳缭之以代祭坛。
Chữ Hán chứa trong
营
缵