字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán缵

缵

Pinyin

zuǎn

Bộ thủ

纟

Số nét

19画

Cấu trúc

⿰纟赞

Thứ tự nét

Nghĩa

缵 zuan 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 19 缵

(1)

纘

zuǎn

(2)

(形声。从糸(mì),赞声。本义继续,继承)

(3)

同本义 [inherit;succeed to]

缵,继也。--《说文》

武王缵太王、王季文王之绪。--《礼记·中庸》

载缵武功。--《诗·豳风·七月》

奄有下土,缵禹之绪。--《诗·鲁颂·閟宫》

(4)

又如缵绪(继承前人的事业);缵续(继续);缵业(继承事业);缵述(继承传述);缵明(继承而光大之);缵衍(继承并发展)

(5)

用同纂”。撰写 [write]

读书以为学,缵言以为文。--《送陈秀才彤序》

(6)

又如缵述(传述);缵缉(缵续。继续)

缵

(纘)

zuǎn ㄗㄨㄢˇ

继承载~武功”。

郑码zmrl,u7f35,gbke7da

笔画数19,部首纟,笔顺编号5513121353121352534

Từ liên quan

恢缵排缵入缵营缵缵承缵服缵缉缵继缵历缵明缵戎缵绍缵述缵嗣缵图缵袭缵修缵绪缵续缵衍

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
纉籫纂

English

to continue, to carry on; to succeed