字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
缵戎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
缵戎
缵戎
Nghĩa
1.《诗.大雅.韩奕》"王亲命之,缵戎祖考,无废朕命。"孔颖达疏"王身亲自命之云汝当绍继光大其祖考之旧职,复为侯伯,以继先祖,无得弃我之教命而不用之。"后以"缵戎"指继承帝业。
Chữ Hán chứa trong
缵
戎