字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
萦带 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
萦带
萦带
Nghĩa
1.旋曲的带子。 2.环绕。 3.形容城池垣环水抱,形势险要。
Chữ Hán chứa trong
萦
带