字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒙懂
蒙懂
Nghĩa
1.糊涂;不明事理。 2.指景物凝不明。
Chữ Hán chứa trong
蒙
懂