字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒙汜
蒙汜
Nghĩa
1.古称日落之处。 2.喻人垂暮之年。
Chữ Hán chứa trong
蒙
汜