字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒙眬
蒙眬
Nghĩa
1.眼睛欲闭又开。形容醉态或睡态。 2.凝,不分明。
Chữ Hán chứa trong
蒙
眬