字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蒹葭伊人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒹葭伊人
蒹葭伊人
Nghĩa
1.《诗.秦风.蒹葭》"蒹葭苍苍,白露为霜,所谓伊人,在水一方。"本指在水边思念故人,后常用来表示对人怀念。
Chữ Hán chứa trong
蒹
葭
伊
人