字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蒹

蒹

Pinyin

jiān

Bộ thủ

艹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱艹兼

Thứ tự nét

Nghĩa

蒹 jian 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 13 蒹

jiān

初生的芦苇? [earless reed]。如蒹葭(蒹未曾秀穗的芦荻;葭初生的芦苇。两者都是常见的贱值水草);蒹葭倚玉(因为芦苇与玉树贵贱悬殊,后用以比喻人与人对比不相称)

蒹

jiān ㄐㄧㄢˉ

没有长穗的芦苇~葭倚玉树(喻两人的品貌极不相称)。

郑码euxk,u84b9,gbkddf3

笔画数13,部首艹,笔顺编号1224315112234

Từ liên quan

蒹葭蒹葭伊人蒹葭倚玉蒹葭玉树蒹苇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
觱湔牋缄葌葏搛椾煎瑊缣櫼

English

common reed; Phragmites communis