字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蒹葭倚玉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒹葭倚玉
蒹葭倚玉
Nghĩa
1.犹言蒹葭玉树。
Chữ Hán chứa trong
蒹
葭
倚
玉