字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蒽醌染料 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒽醌染料
蒽醌染料
Nghĩa
分子中含有蒽醌结构的各类染料的总称。有还原染料、酸性染料、分散染料、活性染料等。色泽鲜艳、牢度较高。
Chữ Hán chứa trong
蒽
醌
染
料