字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蒽

蒽

Pinyin

ēn

Bộ thủ

艹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱艹恩

Thứ tự nét

Nghĩa

蒽 en 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 13 蒽

anthracene;

蒽

ēn

结晶三环烃 [anthracene] c6h4(ch)2c6h4,其纯品为白色带紫色荧光,在蒸馏煤焦油最后阶段得到,用作发光材料(如在闪烁计数器中),特别是用于涂层(如用于吸收紫外光)

蒽

ēn ㄣˉ

有机化合物,工业上用来制造有机染料,可以从分馏煤焦油中提取。

郑码ejwz,u84bd,gbkddec

笔画数13,部首艹,笔顺编号1222513414544

Từ liên quan

蒽醌染料

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
恩

English

anthracene