字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蔌蔌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蔌蔌
蔌蔌
Nghĩa
①形容风疾蔌蔌风威。②形容花落风动落花红蔌蔌。③形容水流清泉蔌蔌。
Chữ Hán chứa trong
蔌