字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蔌

蔌

Pinyin

sù

Bộ thủ

艹

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱艹欶

Thứ tự nét

Nghĩa

蔌 su 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 14 蔌

sù

(1)

蔬菜的总称

山肴野蔌,杂然而前陈者,太守宴也。--宋·欧阳修《醉翁亭记》

(2)

(如卷心菜、马铃薯、豆子或芜菁) [vegetable]

其蔌维何?维笋及蒲。--《诗·大雅》

蔌

sù ㄙㄨ╝

菜肴山肴野~。

〔~~〕a.形容鄙陋;b.风声劲疾,如棱棱霜气,~~风威”;c.花落的样子,如又有墙头千叶桃,风动花落红~~”,亦作簌簌”;d.液体流动的样子,如清泉~~先流齿”。

郑码efjr,u850c,gbkddf8

笔画数14,部首艹,笔顺编号12212512343534

Từ liên quan

山蔌蔬蔌录蔌山肴野蔌鱼蔌肴蔌殽蔌蔌蔌蔌蔌野蔌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
膆遡塷鹔鱰餸夙诉肃涑珟素

English

vegetables; surname