字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蔬蔌
蔬蔌
Nghĩa
1.亦作"蔬?"。 2.蔬菜之统称。
Chữ Hán chứa trong
蔬
蔌