字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蔑蒙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蔑蒙
蔑蒙
Nghĩa
1.亦作"蔑蠓"。 2.指风云雾气等浮游轻扬之物。一说,指蚊。 3.用以形容飞扬。
Chữ Hán chứa trong
蔑
蒙