字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
薛卞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
薛卞
薛卞
Nghĩa
1.指古代善于鉴定刀剑的薛烛和能够发现宝玉的卞和◇比喻善于鉴识和发现人才者。
Chữ Hán chứa trong
薛
卞