字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán薛

薛

Pinyin

xuē

Bộ thủ

艹

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱艹⿰⿱丿㠯辛

Thứ tự nét

Nghĩa

薛 xue 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 16 薛

xuē

(1)

一种草本植物,即赖蒿” [name of a grass]

薛、莎、青藊(fán)。--司马相如《子虚赋》

(2)

用莎草编制的雨衣 [straw raincoat]

(3)

春秋时国名 [xue state]。战国时为齐所灭。地在今山东省滕县南

(4)

姓

薛

xuē ㄒㄩㄝˉ

(1)

中国周代诸侯国名,在今山东省滕县南。

(2)

古书上指一种蒿类植物。

(3)

姓。

郑码emys,u859b,gbkd1a6

笔画数16,部首艹,笔顺编号1223251514143112

Từ liên quan

毛薛三薛岐薛怯薛滕薛争长薛卞薛道衡(540-609)薛仁贵(614-683)薛谭薛涛笺薛陶笺薛夜来薛越薛烛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
辪蒱靴

English

wormwood, marsh grass; a feudal state