字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
薛夜来 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
薛夜来
薛夜来
Nghĩa
1.三国魏文帝曹丕的宠姬。原名薛灵芸,常山人,美容貌。魏文帝改其名曰夜来。夜来妙于针工,虽处于深帷之内,于深帷之内,不用灯烛之光,缝制立成,宫中号为针神。见晋王嘉《拾遗记.魏》。
Chữ Hán chứa trong
薛
夜
来