字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
薜荔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
薜荔
薜荔
Nghĩa
又称木莲”。桑科。常绿灌木。叶有大小,花极小。产于中国中部和南部,也长在日本和印度。果实富含果胶,可做凉粉。茎、叶入药,能祛风除湿,消肿解毒。
Chữ Hán chứa trong
薜
荔