字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán薜

薜

Pinyin

bì

Bộ thủ

艹

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱艹辟

Thứ tự nét

Nghĩa

薜 bi 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 16 薜

bì

(1)

指薜荔,木本植物 [climbing fig;creeping fig]。如薜服(即薜衣);薜户(为薜荔所缠绕的门户。指隐者的住所)

(2)

姓

薜

bì ㄅㄧ╝

(1)

古书上指当归。

(2)

古书上指野麻。

〔~荔〕常绿灌木,茎蔓生,果实球形,可做淀粉,捣汁可做饮料。简称薜”,如~萝”。

郑码exjs,u859c,gbkdeb5

笔画数16,部首艹,笔顺编号1225132514143112

Từ liên quan

薜带薜服薜户薜荔薜荔衣薜萝薜萝衣薜萝子薜衣解薜阸薜萝薜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼

English

evergreen shrub; Ligusticum