字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
薜带
薜带
Nghĩa
1.用薜荔的藤制作的腰带。多指隐者的装束。 2.战国楚屈原《九歌.山鬼》"被薜荔兮带女萝。"后因以"薜带"借指屈原。
Chữ Hán chứa trong
薜
带