字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
薜荔衣
薜荔衣
Nghĩa
1.用薜荔的叶子制成的衣裳。原指神仙鬼怪所披的衣饰,后借以称隐士的服装。
Chữ Hán chứa trong
薜
荔
衣
薜荔衣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台