字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蘸甲
蘸甲
Nghĩa
1.酒斟满,捧觞蘸指甲。表示畅饮。
Chữ Hán chứa trong
蘸
甲