字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蘸

蘸

Pinyin

zhàn

Bộ thủ

艹

Số nét

22画

Cấu trúc

⿱艹醮

Thứ tự nét

Nghĩa

蘸 zhan 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 22 蘸

dipping;

蘸

zhɑn

(1)

用物沾染液体 [dip in]

脱了衣裳,坐在石上,把七尺混天绫放在水里,蘸水洗澡。--《封神演义》

(2)

又如蘸甲(斟酒满杯,手端酒杯时,指甲沾到酒。比喻畅饮);大葱蘸酱

蘸

zhàn ㄓㄢ╝

在液体、粉末或糊状的东西里沾一下就拿出来~水钢笔。~糖吃。

郑码efnu,u8638,gbkd5ba

笔画数22,部首艹,笔顺编号1221253511324111214444

Từ liên quan

蘸钢蘸甲蘸立蘸破

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梒辥战栈站偡绽菚湛戦嶘輚

English

to dip (in ink, sauce, etc); to remarry