字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
虾蟆瘟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
虾蟆瘟
虾蟆瘟
Nghĩa
1.瘟疫名。一种即痄腮。多发于小儿﹐有传染性。以一侧或两侧腮部肿胀﹑疼痛为特征。常伴有恶寒﹑发热。
Chữ Hán chứa trong
虾
蟆
瘟