字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚂蚱
蚂蚱
Nghĩa
蝗虫”的俗称。见蝗虫”(1139页)。
Chữ Hán chứa trong
蚂
蚱