字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蚱

蚱

Pinyin

zhà

Bộ thủ

虫

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰虫乍

Thứ tự nét

Nghĩa

蚱 zha 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 11 蚱

zhà

蚱蜢

zhàměng

(1)

[grasshopper] 别名蚂蚱”,为蝗科昆虫稻蝗(oxya chinensis thunb),是害虫,吃稻叶等

蚱蜢,草上虫也。--《六书正伪》

(2)

又如蚱虫(即蚱蜢);蚱蜢竹(竹的一种)

蚱

zhà ㄓㄚ╝

〔~蜢〕昆虫,身体绿色或褐色,触角短,不能远飞,对农作物有害。

〔~蝉〕蝉的一种。

〔蚂(mà)~〕见蚂3”。

郑码imid,u86b1,gbkf2c6

笔画数11,部首虫,笔顺编号25121431211

Từ liên quan

蚂蚱蚂蚱车子一条线儿拴俩蚂蚱蚱蝉蚱虫蚱蜢竹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
醡诈乍宱痄搾榨吒霅柵

English

grasshopper; locust, cicada