字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蚴蟳
蚴蟳
Nghĩa
1.亦作"蚴虬"。亦作"蚴虬"。 2.蛟龙屈折行动貌。 3.树木盘曲纠结貌。 4.书法夭矫飞动貌。
Chữ Hán chứa trong
蚴
蟳