字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蚴

蚴

Pinyin

yòu

Bộ thủ

虫

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰虫幼

Thứ tự nét

Nghĩa

蚴 you 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 11 蚴

yòu

〈名〉

某些寄生蠕虫的幼虫,如胞蚴”、毛蚴” [the larva of a tapeworm or the cercaria of a schistosome]。如蚴虬(龙形蜿曲的样子);蚴蜕(蜂的一种);蚴(龙爬行的样子。屈曲行动的样子。同蚴虬”)

蚴

yòu ㄧㄡ╝

绦虫、血吸虫等的幼体毛~。尾~。

郑码izzy,u86b4,gbkf2ca

笔画数11,部首虫,笔顺编号25121455453

Từ liên quan

毛蚴蚴虬蚴蜕蚴蟳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
宮醨峟貁唍糿又右幼佑侑狖

English

larva