蛏子

Nghĩa

1.软体动物。有介壳两扇﹐形狭长。穴居于沿海泥沙中﹐肉如蛎﹐色白﹐味鲜美。

Chữ Hán chứa trong

蛏子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台