字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蛏

蛏

Pinyin

chēnɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰虫圣

Thứ tự nét

Nghĩa

蛏 cheng 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 11 蛏

(1)

蟶

chēng

(2)

蛏子 [razor clam]。双壳纲竹蛏科(solenidae)海产贝类。软体动物。介壳两扇,形状狭而长,外面蛋黄色,里面白色,生活在近岸的海水里,也可人工养殖,肉味鲜美。有缢蛏、竹蛏等种类

蛏

(蟶)

chēng ㄔㄥˉ

〔~子〕软体动物,介壳长方形,淡褐色,生活在沿海泥中,肉可食,味鲜美。

郑码ixb,u86cf,gbkf2c9

笔画数11,部首虫,笔顺编号25121454121

Từ liên quan

蛏肠蛏干蛏苗蛏田蛏条蛏子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
憆鏿饓摚撑瞠頳阷泟柽棦浾

English

razor clam