字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛏田
蛏田
Nghĩa
1.福建﹑广东一带海滨饲养蛏类的田。
Chữ Hán chứa trong
蛏
田