字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蛤蜊
蛤蜊
Nghĩa
①软体动物,长约3厘米,壳卵圆形,淡褐色,边缘紫色生活在浅海底。②文蛤的通称。
Chữ Hán chứa trong
蛤
蜊
蛤蜊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台