字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蜊

蜊

Pinyin

lí

Bộ thủ

虫

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰虫利

Thứ tự nét

Nghĩa

蜊 li 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 13 蜊

lí

〈名〉

蛤蜊 [clam]。如蜊黄(海石上生长的贝类)

蜊

lì ㄌㄧ╝

〔蛤(gé)~〕见蛤1”。

郑码imkd,u870a,gbkf2db

笔画数13,部首虫,笔顺编号2512143123422

Từ liên quan

蛤蜊蛤蜊粉蜊黄食蛤蜊且食蛤蜊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵹糷刕厘剓梨狸离褵鋫鲡黎

English

clam