字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜘丝马迹
蜘丝马迹
Nghĩa
1.犹言蛛丝马迹。比喻事情发生后留下的线索和痕迹。
Chữ Hán chứa trong
蜘
丝
马
迹