字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蜘

蜘

Pinyin

zhī

Bộ thủ

虫

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰虫知

Thứ tự nét

Nghĩa

蜘 zhi 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 14 蜘

zhī

蜘蛛

zhīzhū

[spider] 动物名。节肢动物门,蛛形纲,蛛形目的动物。身体长圆形,分头胸和腹两部,有脚四对。肛门尖端能分泌粘液,在空气中凝成丝,用以结网捕食昆虫

蜘蛛抱蛋

zhīzhūbàodàn

[cast-iron plant] 多年生草本植物(aspidistra elatior),叶长而大,花紫色,果实绿色球形。供观赏

蜘蛛网

zhīzhūwǎng

[cobweb] 蜘蛛张的网,用来捕获猎物

蜘

zhī ㄓˉ

〔~蛛〕节肢动物,身体圆形或长圆形,分头胸和腹两部,有触须和脚四对。肛门分泌的黏液凝成细丝,用来结网捕食昆虫。通称蛛蛛”。

郑码imj,u8718,gbkd6a9

笔画数14,部首虫,笔顺编号25121431134251

Từ liên quan

棉红蜘蛛土蜘蛛蜘蟟蜘丝马迹蜘蛛蛛蜘

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
秓禷鴗秖蘵榰胑鼅禵胝衼倁

English

spider