字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜥蜴
蜥蜴
Nghĩa
1.亦作"蜥易"。 2.爬行动物。又名石龙子﹐通称四脚蛇。 3.比喻人格卑鄙的小人。
Chữ Hán chứa trong
蜥
蜴