字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蜥

蜥

Pinyin

xī

Bộ thủ

虫

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰虫析

Thứ tự nét

Nghĩa

蜥 xi 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 14 蜥

xī

蜥蜴 [lizard]。爬行动物,身体表面存细小鳞片,四肢,尾巴细长,容易断。又名石龙子,通称四脚蛇。比喻人格卑鄙的小人

蜥

xī ㄒㄧˉ

〔~蜴〕爬行动物,有四肢,尾巴很长,容易断,脚上有钩爪。生活在草丛里,捕食昆虫和其他小动物。通称四脚蛇”。

郑码ifpd,u8725,gbkf2e1

笔画数14,部首虫,笔顺编号25121412343312

Từ liên quan

鳄蜥虺蜥蜥易蜥蜴蜴蜥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒

English

lizard