字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鳄蜥
鳄蜥
Nghĩa
1.爬行类动物。长约三十六厘米,背面黑色,腹面带红色及黄色,有黑斑。背部有颗粒状鳞和分散的棱鳞,尾背面有两排嵴棱。产于我国广西瑶山,为世界稀有的珍贵动物。
Chữ Hán chứa trong
鳄
蜥