字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蜩螗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜩螗
蜩螗
Nghĩa
1.亦作"蜩螳"。 2.蝉的别名。 3.比喻喧闹﹑纷扰不宁。
Chữ Hán chứa trong
蜩
螗