字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán螗

螗

Pinyin

tánɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰虫唐

Thứ tự nét

Nghĩa

螗 tang 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 16 螗

táng

〈名〉

(1)

一种形体较小的蝉,背表绿色,头有花冠,喜鸣,声清亮 [a small cicada]。

(2)

螳螂 [mantis]

锋蝟斧螗。--柳宗元《平淮夷雅》。潘纬注螗,虫也。《后汉史》作螳。”

螗

táng ㄊㄤˊ

古书上指一种较小的蝉。

郑码itxj,u8797,gbkf3a5

笔画数16,部首虫,笔顺编号2512144135112251

Từ liên quan

斧螗蜩螗蜩螗沸羹螗蜩螗蛦猬锋螗斧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
雊鄌磄膅榶塘漟煻瑭膛糖踼

English

a kind of cicada