字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瑭

瑭

Pinyin

tánɡ

Bộ thủ

王

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰王唐

Thứ tự nét

Nghĩa

瑭 tang 部首 王 部首笔画 04 总笔画 14 瑭

táng

〈名〉

一种玉 [a kind of jade]

瑭碧坚忍之类,犹可刻镂,以成器用。--《淮南子》。高诱注唐碧,石似玉。唐与瑭通。”

瑭

táng ㄊㄤˊ

指一种玉。

郑码ctxj,u746d,gbke8a9

笔画数14,部首王,笔顺编号11214135112251

Từ liên quan

石敬瑭(892-942)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
雊鄌磄膅榶塘漟煻膛糖螗踼

English

a kind of jade