字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜷伏
蜷伏
Nghĩa
1.屈体伏卧。 2.引申为屈服﹐驯服。 3.犹隐伏;埋藏。
Chữ Hán chứa trong
蜷
伏