字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蜷

蜷

Pinyin

quán

Bộ thủ

虫

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰虫卷

Thứ tự nét

Nghĩa

蜷 quan 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 14 蜷

curl up; huddle up;

蜷

quán

〈动〉

卷缩,身体弯曲 [curl up]。如卷跔(拳曲);蜷蜿(盘旋环绕的样子);蜷跔(伛偻,卷缩不伸)

小花猫蜷做一团睡觉

蜷伏

quánfú

[curl up;lie with the knees drawn up] 弯曲身体卧着

寨中人蜷伏。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》

他喜欢蜷伏着睡觉

蜷局

quánjú

[coil] 蜷曲或弯曲不伸的样子

仆夫悲余马怀兮,蜷局顾而不行。--《楚辞·离骚》

蜷曲

quánqū

(1)

[swirl]∶卷绕或盘绕

秀发蓬松蜷曲地散披在身上

(2)

[curl]∶肢体等弯曲

两腿蜷曲

蜷缩

quánsuō

[huddle up;coil;curl up] 缩成一团

他蜷缩在椅子里

蜷卧

quánwò

[curl up] 蜷缩身体躺着;蜷伏

儿子蜷卧在床上,睡熟了

蜷

quán ㄑㄩㄢˊ

身体弯曲~伏。~卧。~缩。~作一团。

郑码iuyy,u8737,gbkf2e9

笔画数14,部首虫,笔顺编号25121443113455

Từ liên quan

局蜷连蜷联蜷蹥蜷蜷嵼蜷伏蜷跽蜷局蜷曲蜷屈蜷蹜蜷缩蜷蜿蜷卧缩蜷蜿蜷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
硂齤阞踚宎譶痊铨湶犈筌葲

English

to curl one's body; to wriggle like a worm