字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蜾蠃
蜾蠃
Nghĩa
1.寄生蜂的一种。亦名蒲卢。腰细﹐体青黑色﹐长约半寸﹐以泥土筑巢于树枝或壁上﹐捕捉螟蛉等害虫﹐为其幼虫的食物﹐古人误以为收养幼虫。
Chữ Hán chứa trong
蜾
蠃