字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蜾

蜾

Pinyin

ɡuǒ

Bộ thủ

虫

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰虫果

Thứ tự nét

Nghĩa

蜾 guo 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 14 蜾

guǒ

蜾蠃

guǒluǒ

[eumenid] 一种寄生蜂。蜾蠃属胡蜂的统称

蜾

guǒ ㄍㄨㄛˇ

〔~蠃〕寄生蜂的一种,常用泥土在墙上或树枝上做窝,捕捉螟蛉等小虫存在窝里,留作将来幼虫的食物。

郑码ikf,u873e,gbkf2e4

笔画数14,部首虫,笔顺编号25121425111234

Từ liên quan

蜾扁蜾匾蜾蠃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
粿綶裹果惈菓馃椁

English

solitary wasp; potter wasp