字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝗雨
蝗雨
Nghĩa
1.谓蝗群如雨骤至。极言蝗灾之剧。
Chữ Hán chứa trong
蝗
雨