字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蝣羽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蝣羽
蝣羽
Nghĩa
1.《诗.曹风.蜉蝣》"蜉蝣之羽﹐衣裳楚楚。"毛传"蜉蝣﹐渠略也。朝生夕死﹐犹有羽翼﹐以自修饰。"后以"蝣羽"指奢侈的服饰。
Chữ Hán chứa trong
蝣
羽