字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蝣

蝣

Pinyin

yóu

Bộ thủ

虫

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰虫斿

Thứ tự nét

Nghĩa

蝣 you 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 15 蝣

yóu

〈名〉

昆虫名。蜉蝣”的省称 [mayfly]。如蜉蝣(同蜉蝤”。虫名。幼虫生活在水中,成虫褐绿色,有四肢,生存期极短);蝣羽(蜉蝣之羽,衣裳楚楚。”--《诗·曹风》◇以蝣羽”指奢侈的服饰)

蝣

yóu ㄧㄡˊ

〔蜉~〕见蜉”。

郑码ismy,u8763,gbkf2f6

笔画数15,部首虫,笔顺编号251214415331521

Từ liên quan

浮蝣蜉蝣蜉蝣岛蜉蝣撼大树蜉蝣羽蚍蝣蝣晷蝣羽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
駀遦峳甴榓詉輏秞尣疣尤由

English

mayfly; Ephemera strigata